Master NLP Trainer Nguyễn Xuân Hương

CHƯƠNG 1: CON NGƯỜI ĐƯỢC HÌNH THÀNH NHƯ THẾ NÀO? (PHẦN 1)

PHẦN 1. Con người khi sinh ra có phải là một “tờ giấy trắng” không?

Hình ảnh “tờ giấy trắng” từng được sử dụng để diễn đạt một tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng: khi mới sinh ra, con người chưa có sẵn kiến thức, niềm tin hay bản sắc; phần lớn những gì họ trở thành về sau sẽ được viết lên bởi gia đình, giáo dục và xã hội. Quan niệm này có một giá trị nhân văn quan trọng, bởi nó giúp con người thoát khỏi niềm tin định mệnh rằng tính cách, năng lực và vị trí của mỗi người đã được quyết định hoàn toàn ngay từ lúc chào đời.

Tuy nhiên, nếu hiểu “tờ giấy trắng” theo nghĩa tuyệt đối — rằng trẻ sơ sinh hoàn toàn trống rỗng, không mang theo bất kỳ khác biệt sinh học, khuynh hướng phản ứng hay ảnh hưởng nào từ trước khi sinh — thì cách hiểu ấy không còn phù hợp với khoa học phát triển hiện đại.

Một em bé không sinh ra với những quan niệm hoàn chỉnh về thành công, tiền bạc, tình yêu, gia đình hay giá trị bản thân. Em chưa có nghề nghiệp, mục tiêu sống, hệ tư tưởng hay một câu chuyện rõ ràng về việc “tôi là ai”. Nhưng em cũng không bước vào cuộc đời như một trang giấy hoàn toàn chưa có gì. Em ra đời với một cơ thể đã phát triển trong nhiều tháng, một hệ thần kinh đang hoạt động, một cấu trúc di truyền riêng, một lịch sử phát triển trước sinh và những khác biệt ban đầu về sự chú ý, mức độ nhạy cảm, phản ứng cảm xúc và khả năng tự điều chỉnh.

Vì vậy, câu trả lời chính xác hơn là:

Con người khi sinh ra không phải là một “tờ giấy trắng”, nhưng cũng chưa phải là một “cuốn sách đã được viết xong”.

Con người bước vào cuộc đời với một nền tảng sinh học ban đầu, rồi tiếp tục được hình thành thông qua sự tương tác giữa di truyền, môi trường trước sinh, quan hệ chăm sóc, trải nghiệm sống, văn hóa và những lựa chọn có ý thức về sau.

1.1. Đứa trẻ đã có một lịch sử trước khi chào đời

Ngày sinh không phải là ngày sự phát triển của con người bắt đầu. Đó chỉ là thời điểm đứa trẻ chuyển từ môi trường trong tử cung sang thế giới bên ngoài.

Trước khi chào đời, não bộ đã trải qua một quá trình phát triển phức tạp. Các tế bào thần kinh được hình thành, di chuyển, kết nối và tổ chức thành những mạng lưới sơ khai. Nghiên cứu hình ảnh não thai nhi cho thấy các kết nối chức năng đã xuất hiện trước khi sinh; một số nghiên cứu còn ghi nhận mối liên hệ giữa trạng thái lo âu của người mẹ trong thai kỳ và sự khác biệt trong kết nối chức năng của não thai nhi. Tuy nhiên, đây chủ yếu là những mối liên hệ xác suất ở cấp độ nhóm, không phải bằng chứng rằng một trải nghiệm riêng lẻ sẽ quyết định tính cách hay số phận của một đứa trẻ. (PubMed)

Môi trường trong tử cung cũng không phải một khoảng không trung tính. Dinh dưỡng, sức khỏe thể chất, căng thẳng kéo dài, tình trạng viêm nhiễm, việc tiếp xúc với rượu, thuốc lá hoặc một số chất có hại đều có thể liên quan đến sự phát triển của thai nhi. Các tổng quan khoa học cho thấy căng thẳng trước sinh có thể liên quan đến sự phát triển não bộ, khả năng phản ứng với stress và một số kết quả cảm xúc hoặc hành vi của trẻ sau này. Dẫu vậy, độ lớn và hướng tác động không đồng nhất giữa các nghiên cứu; gene, thời điểm phơi nhiễm, môi trường sau sinh và nhiều yếu tố khác đều có thể làm thay đổi kết quả. (PubMed)

Bởi vậy, hai đứa trẻ cùng sinh ra trong một ngày không nhất thiết bước vào đời với cùng một điểm xuất phát sinh học. Nhưng điểm xuất phát khác nhau cũng không đồng nghĩa với một tương lai đã được an bài

.

1.2. Trẻ sơ sinh đã biểu hiện những khác biệt cá nhân

Ngay từ những tháng đầu đời, trẻ đã thể hiện sự khác nhau trong cách phản ứng với âm thanh, ánh sáng, người lạ, sự thay đổi môi trường và trạng thái khó chịu.

Có trẻ dễ được dỗ dành, thích nghi nhanh và phản ứng nhẹ trước kích thích. Có trẻ nhạy cảm hơn với tiếng động, dễ giật mình, phản ứng mạnh trước thay đổi hoặc cần nhiều thời gian hơn để bình tĩnh.

Trong tâm lý học phát triển, những khác biệt ban đầu về cảm xúc, vận động, sự chú ý và khả năng tự điều chỉnh thường được nghiên cứu dưới khái niệm khí chấttemperament. Khí chất không phải là tính cách hoàn chỉnh, nhưng có thể được xem như một phần vật liệu ban đầu mà từ đó tính cách tiếp tục phát triển.

Nghiên cứu di truyền hành vi cho thấy khí chất có thành phần di truyền đáng kể và liên quan đến một hệ thống gene rất phức tạp, chứ không phải một “gene tính cách” riêng biệt. Đồng thời, cách những khuynh hướng ấy biểu hiện còn chịu ảnh hưởng của học tập, quan hệ, văn hóa và môi trường sống. (Nature)

Một đứa trẻ nhạy cảm không mặc nhiên sẽ trở thành một người lo âu. Trong môi trường thiếu an toàn, sự nhạy cảm có thể làm trẻ dễ căng thẳng hơn. Nhưng trong môi trường ổn định, được lắng nghe và hỗ trợ, chính sự nhạy cảm ấy có thể phát triển thành khả năng quan sát tinh tế, đồng cảm và thấu hiểu cảm xúc của người khác.

Do đó:

Khí chất là điểm khởi đầu, không phải bản án.

1.3. Di truyền không phải một bản thiết kế cứng nhắc

Khi nói rằng con người sinh ra với các yếu tố di truyền, chúng ta cũng cần tránh một cực đoan khác: cho rằng mọi thứ đã nằm sẵn trong gene và cuộc đời chỉ là quá trình thực hiện một chương trình được viết trước.

Phần lớn các đặc điểm tâm lý phức tạp không do một gene đơn lẻ quyết định. Chúng liên quan đến nhiều biến thể di truyền, nhiều hệ thống sinh học và nhiều tương tác với môi trường. Hơn nữa, cha mẹ không chỉ truyền gene mà còn đồng thời tạo ra môi trường sống, kiểu giao tiếp, cách phản ứng cảm xúc, những kỳ vọng và cơ hội mà đứa trẻ tiếp xúc hằng ngày. Do đó, ảnh hưởng của di truyền và môi trường thường đan xen, thay vì hoạt động như hai lực hoàn toàn tách biệt. (PubMed)

Một đứa trẻ có xu hướng phản ứng mạnh có thể khiến người chăm sóc căng thẳng hơn. Sự căng thẳng của người chăm sóc lại có thể làm trẻ khó bình tĩnh hơn. Ngược lại, khi người lớn hiểu đặc điểm của trẻ và điều chỉnh cách tương tác, trẻ có thể dần phát triển khả năng tự điều hòa tốt hơn.

Như vậy, đứa trẻ không chỉ là đối tượng thụ động bị môi trường tác động. Đặc điểm của trẻ cũng góp phần tạo ra phản ứng từ những người xung quanh. Sự phát triển là một vòng tương tác liên tục.

1.4. Không phải “bẩm sinh hay giáo dục”, mà là “bẩm sinh cùng giáo dục”

Trong một thời gian dài, câu hỏi về con người thường bị chia thành hai phía đối lập.

Một phía cho rằng con người chủ yếu do gene và sinh học quyết định. Phía còn lại cho rằng con người chủ yếu là sản phẩm của gia đình, giáo dục và xã hội.

Ngày nay, câu hỏi “bẩm sinh hay giáo dục, cái nào quan trọng hơn?” ngày càng bộc lộ giới hạn. Một cách tiếp cận đầy đủ hơn là xem sự phát triển như kết quả của nhiều tầng yếu tố tương tác:

Di truyền × phát triển trước sinh × quan hệ chăm sóc × trải nghiệm × văn hóa × lựa chọn cá nhân.

Gene có thể ảnh hưởng đến mức độ nhạy cảm của một cá nhân đối với môi trường. Môi trường lại có thể làm tăng, giảm, bộc lộ hoặc kìm hãm một số khuynh hướng sẵn có. Biểu sinh — epigenetics — là một trong những lĩnh vực nghiên cứu cơ chế mà qua đó điều kiện sinh học và môi trường có thể liên quan đến sự điều hòa hoạt động của gene mà không thay đổi trình tự DNA. Tuy nhiên, kết quả hiện nay vẫn đòi hỏi sự thận trọng; không thể suy diễn rằng mỗi suy nghĩ hay một sự kiện đơn lẻ đều lập tức “viết lại gene” hoặc chắc chắn tạo ra một đặc điểm tâm lý cụ thể. (PMC)

Đây là một nguyên tắc quan trọng của HAIOS: khoa học cho phép chúng ta nói rằng trải nghiệm có sức mạnh định hình con người, nhưng không cho phép biến mọi khó khăn hiện tại thành một câu chuyện đơn giản rằng “tất cả đều do tuổi thơ” hoặc “mọi vấn đề đều bắt đầu từ trong bào thai”.

Sự phát triển con người mang tính xác suất, đa nguyên nhân và có khả năng thay đổi.

1.5. Đứa trẻ chưa có bản sắc hoàn chỉnh, nhưng đã có “vật liệu khởi đầu”

Có thể hình dung con người mới sinh không phải là một tờ giấy trắng, mà giống như một hệ thống đang được xây dựng.

Hệ thống ấy đã có:

  • cấu trúc sinh học;
  • hệ thần kinh đang phát triển;
  • mức độ nhạy cảm riêng;
  • những khuynh hướng phản ứng ban đầu;
  • lịch sử phát triển trong tử cung;
  • khả năng học tập và thích nghi rất lớn.

Nhưng hệ thống ấy chưa có:

  • quan niệm hoàn chỉnh về bản thân;
  • hệ giá trị có ý thức;
  • niềm tin xã hội và đạo đức trưởng thành;
  • bản sắc nghề nghiệp;
  • mục tiêu và ý nghĩa sống;
  • cách giải thích ổn định về thế giới.

Những cấu trúc tâm lý phức tạp này sẽ dần hình thành qua hàng nghìn lần tương tác: được ôm ấp hay thường xuyên bị bỏ mặc; được lắng nghe hay liên tục bị phủ nhận; được khuyến khích khám phá hay chỉ được an toàn khi vâng lời; được phép mắc lỗi hay chỉ được chấp nhận khi đáp ứng kỳ vọng của người lớn.

Môi trường vì thế có sức ảnh hưởng rất lớn. Nhưng môi trường không viết lên một bề mặt vô tri. Nó tương tác với một sinh thể có đặc điểm riêng, mức độ nhạy cảm riêng và cách diễn giải riêng.

Cùng một lời phê bình, hai đứa trẻ có thể phản ứng hoàn toàn khác nhau. Một trẻ nhanh chóng quên đi; trẻ khác ghi nhớ sâu và dần trở nên dè dặt. Vì thế, chúng ta không thể chỉ nhìn vào sự kiện bên ngoài mà bỏ qua đặc điểm của người trải nghiệm, bối cảnh xảy ra sự việc và ý nghĩa mà người ấy gán cho nó.

1.6. Quan sát từ hơn mười năm thực hành Coaching của HAIOS

Trong hơn mười năm làm việc với khách hàng, chúng tôi đã nhiều lần ghi nhận một hiện tượng đáng chú ý. Khi được hướng dẫn đi vào trải nghiệm nội tâm bằng các kỹ thuật như Time Line Therapy, một số khách hàng mô tả những hình ảnh, âm thanh hoặc cảm xúc mà họ cho rằng có nguồn gốc từ giai đoạn rất sớm của cuộc đời, đôi khi từ thời kỳ còn ở trong bào thai.

Một khách hàng ở độ tuổi khoảng 50 tìm đến coaching trong tình trạng thường xuyên cáu giận dữ dội, có những thời điểm cơn giận tăng đến mức người này có nguy cơ bạo hành người khác. Trong quá trình làm việc với dòng thời gian, khách hàng mô tả mình được đưa trở về thời điểm được cho là khoảng hai tháng trong thai kỳ. Người này không nhìn thấy cảnh vật rõ ràng, chỉ cảm nhận một vùng sáng đục mờ và nghe thấy cuộc trò chuyện của người mẹ với những người bạn.

Theo lời kể của khách hàng, khi đó người mẹ còn rất trẻ, chưa kết hôn và hoang mang vì đã mang thai. Những người bạn khuyên bà nên bỏ thai để tránh điều tiếng xã hội và những khó khăn cho cuộc đời sau này. Trong trải nghiệm nội tâm ấy, khách hàng cảm nhận một cơn tức giận rất mạnh, như thể đứa trẻ đang phản kháng:

“Tại sao họ lại xui mẹ bỏ tôi? Không được. Họ không được làm như vậy.”

Một số khách hàng khác mô tả những trải nghiệm tương tự ở tháng thứ năm hoặc thứ sáu của thai kỳ. Họ cho biết đã “nghe thấy” cha mẹ bàn luận về việc bỏ thai vì gia đình nghèo, đông con và không đủ khả năng nuôi dưỡng. Trong trải nghiệm được thuật lại, đứa trẻ dường như âm thầm hứa:

“Xin hãy sinh con ra. Con sẽ làm cho cha mẹ giàu có. Con sẽ chăm sóc và khiến cha mẹ được sung sướng.”

Khi lớn lên trong hoàn cảnh thiếu thốn, những người này không thực hiện được lời hứa mà họ cảm nhận đã hình thành từ rất sớm. Một số phải rời quê hương hoặc sang quốc gia khác mưu sinh nhưng vẫn mang trong mình cảm giác mắc nợ, tội lỗi hoặc chưa hoàn thành trách nhiệm đối với cha mẹ.

Một trường hợp khác là một người trưởng thành có đời sống tâm lý hỗn loạn, nhiều hành vi khác thường và liên tục gặp thất bại trong các lĩnh vực của cuộc sống. Người này sinh ra trong một gia đình đặt nặng việc phải có con trai. Vì là con gái, khách hàng bị gia đình bên nội ghẻ lạnh. Người mẹ, dưới áp lực phải làm vừa lòng gia đình chồng, cũng thể hiện sự không chấp nhận và có những hành vi bạo hành nghiêm trọng với con.

Khách hàng mô tả thời thơ ấu từng bị đánh đập, lột bỏ quần áo, khóa chân tay và nhốt trong không gian giống một chiếc cũi. Trong quá trình làm việc với dòng thời gian, người này còn nhìn thấy một hình ảnh mà mình diễn giải là xảy ra trước khi chào đời: bản thân giống một đốm sáng đang di chuyển, nhìn thấy một người phụ nữ vẫy tay rồi đi vào đầu thai và trở thành con của người phụ nữ ấy.

Những trường hợp này gợi mở một câu hỏi quan trọng: liệu những hình ảnh, âm thanh và cảm xúc xuất hiện trong trị liệu có phải là ký ức lịch sử chính xác, là sự tái hiện biểu tượng của tổn thương, là sản phẩm của trí tưởng tượng và cơ chế kiến tạo ký ức, hay là một loại trải nghiệm nội tâm chưa được khoa học hiện nay giải thích đầy đủ?

Lập trường nghiên cứu của HAIOS

HAIOS tôn trọng trải nghiệm chủ quan của khách hàng và ghi nhận rằng những trải nghiệm ấy có thể mang ý nghĩa cảm xúc rất sâu sắc đối với họ. Trong một số trường hợp do Founder quan sát, việc khách hàng tiếp cận, diễn giải và xử lý những hình ảnh nội tâm này đi kèm với sự thay đổi tích cực về cảm xúc hoặc hành vi.

Tuy nhiên, HAIOS không coi những lời kể này là bằng chứng khoa học xác nhận rằng một người trưởng thành có thể nhớ chính xác sự kiện diễn ra khi mới hai tháng trong bào thai, trước khi sinh hoặc trong một kiếp sống khác.

Trí nhớ con người không hoạt động như một thiết bị ghi hình trung tính. Nó có khả năng tái cấu trúc và có thể chịu ảnh hưởng của kỳ vọng, ngôn ngữ, gợi ý, tưởng tượng có hướng dẫn và bối cảnh trị liệu. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các phương pháp như tưởng tượng, thông tin phản hồi sai hoặc gợi ý có thể làm một bộ phận người tham gia hình thành niềm tin hoặc ký ức về những sự kiện không xảy ra; vì vậy, các kỹ thuật hồi quy, thôi miên hoặc dẫn dắt hình ảnh cần được sử dụng thận trọng, không áp đặt cách giải thích và không mặc định mọi hình ảnh xuất hiện đều là dữ kiện lịch sử. (PubMed)

Bởi vậy, trong hệ thống tri thức HAIOS, những trường hợp trên được phân loại là:

Quan sát thực địa và hồ sơ trải nghiệm chủ quan trong Coaching — có giá trị tạo giả thuyết, nhưng chưa đủ để chứng minh cơ chế nguyên nhân hoặc tính chính xác lịch sử của ký ức.

Điều có thể khẳng định thận trọng hơn là: trải nghiệm căng thẳng của người mẹ trong thai kỳ, điều kiện phát triển trước sinh và môi trường chăm sóc sau khi trẻ ra đời đều có khả năng liên quan đến quá trình phát triển sinh học và tâm lý. Nhưng khoa học hiện chưa cho phép suy ra trực tiếp rằng một cuộc trò chuyện cụ thể của người mẹ sẽ được thai nhi lưu giữ dưới dạng ký ức tự truyện và trở thành nguyên nhân đơn nhất của một đặc điểm như cáu giận ở tuổi trưởng thành.

Hai tầng dữ liệu cần được phân biệt:

  1. Tầng khoa học: các điều kiện trước sinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của não, hệ phản ứng stress và khuynh hướng hành vi.
  2. Tầng trải nghiệm trị liệu: khách hàng có thể báo cáo những hình ảnh và cảm xúc liên quan đến bào thai hoặc trước khi sinh; các trải nghiệm này có thể có ý nghĩa tâm lý hoặc trị liệu, nhưng không đương nhiên là ký ức lịch sử chính xác.

Sự phân biệt ấy không làm giảm giá trị trải nghiệm của khách hàng. Ngược lại, nó giúp người làm Coaching vừa lắng nghe sâu sắc vừa giữ được trách nhiệm khoa học và đạo đức nghề nghiệp.

1.7. Từ trong bào thai đến môi trường gia đình: một chuỗi phát triển liên tục

Những quan sát thực tế của HAIOS góp phần làm rõ một điểm quan trọng: con người không đợi đến khi đủ bảy tuổi mới bắt đầu chịu ảnh hưởng của môi trường. Quá trình phát triển đã bắt đầu từ trước khi sinh và tiếp tục không ngừng sau khi đứa trẻ ra đời.

Cha mẹ trao cho con một phần nền tảng sinh học thông qua di truyền. Trong thai kỳ, sức khỏe thể chất, cảm xúc và điều kiện sống của người mẹ tạo nên một phần môi trường phát triển trước sinh. Sau khi đứa trẻ chào đời, ảnh hưởng tiếp tục được mở rộng thông qua cách chăm sóc, sự hiện diện hay vắng mặt của người lớn, tình yêu thương, sự từ chối, những kỳ vọng giới tính, tình trạng kinh tế, bạo lực gia đình và chất lượng của sự gắn bó.

Một đứa trẻ sinh ra trong môi trường được yêu thương vô điều kiện không chắc chắn sẽ không gặp khó khăn. Nhưng trẻ có nhiều cơ hội hơn để phát triển cảm giác an toàn, lòng tin và khả năng điều hòa cảm xúc.

Ngược lại, một đứa trẻ liên tục bị ghẻ lạnh, bạo hành hoặc chỉ được chấp nhận khi đáp ứng điều kiện của gia đình có thể phải hình thành những chiến lược sinh tồn như cảnh giác quá mức, giận dữ, chiều lòng người khác, tách rời cảm xúc hoặc phủ nhận nhu cầu của chính mình.

Những chiến lược này không nhất thiết là “tính xấu” bẩm sinh. Trong nhiều trường hợp, chúng từng là những cách thích nghi giúp đứa trẻ tồn tại trong một môi trường không an toàn. Vấn đề chỉ xuất hiện khi chiến lược cũ tiếp tục được sử dụng ở tuổi trưởng thành, dù hoàn cảnh đã thay đổi.

1.8. Phản biện hai cực đoan

Cực đoan thứ nhất: “Con người hoàn toàn là sản phẩm của môi trường”

Quan điểm này có thể dẫn đến kết luận rằng nếu hai đứa trẻ được giáo dục giống nhau, chúng sẽ phát triển giống nhau. Thực tế không như vậy. Anh chị em trong cùng một gia đình vẫn có thể khác biệt rõ về khí chất, sở thích, mức độ nhạy cảm, cách phản ứng cảm xúc và khả năng thích nghi.

Môi trường rất quan trọng, nhưng không tác động lên tất cả mọi người theo cùng một cách.

Cực đoan thứ hai: “Tính cách đã có sẵn và không thể thay đổi”

Quan điểm này bỏ qua tính mềm dẻo của não bộ, khả năng học tập và sức mạnh của những trải nghiệm mới. Một số khuynh hướng khí chất có thể tương đối ổn định, nhưng cách chúng được biểu hiện và điều chỉnh vẫn chịu ảnh hưởng của quan hệ, giáo dục, môi trường và quá trình tự nhận thức.

Cực đoan thứ ba: “Mọi vấn đề của người trưởng thành đều bắt nguồn từ một sự kiện thời thơ ấu hoặc trong bào thai”

Một số khó khăn ở tuổi trưởng thành có liên quan rõ ràng đến trải nghiệm phát triển ban đầu. Tuy nhiên, hành vi con người thường được tạo ra bởi nhiều yếu tố: nền tảng sinh học, khí chất, quan hệ gia đình, trải nghiệm tích lũy, hoàn cảnh hiện tại, kỹ năng, sức khỏe, môi trường xã hội và các lựa chọn được lặp lại qua thời gian.

Tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ có thể hữu ích, nhưng việc gán tất cả vấn đề cho một ký ức duy nhất có thể làm đơn giản hóa quá mức sự phức tạp của con người.

Sự thật nằm giữa những thái cực:

Con người có nền tảng ban đầu, được định hình mạnh mẽ bởi trải nghiệm, nhưng không hoàn toàn bị quá khứ quyết định.

1.9. Tổng hợp HAIOS: Mô hình “Nền tảng – Ghi dấu – Thích nghi – Kiến tạo”

Từ bằng chứng khoa học và những quan sát thực địa trong hơn mười năm Coaching, HAIOS đề xuất mô hình diễn giải gồm bốn lớp. Đây là mô hình tổng hợp của HAIOS, chưa phải một quy luật khoa học độc lập đã được xác nhận.

Lớp 1: Nền tảng ban đầu

Bao gồm:

  • di truyền;
  • cấu trúc sinh học;
  • quá trình phát triển trước sinh;
  • khí chất;
  • mức độ nhạy cảm và khuynh hướng phản ứng ban đầu.

Con người không lựa chọn lớp nền tảng này, nhưng cũng không hoàn toàn bị nó quyết định.

Lớp 2: Ghi dấu từ trải nghiệm

Bao gồm:

  • trạng thái và điều kiện phát triển trước sinh;
  • quan hệ với người chăm sóc;
  • cách gia đình đón nhận đứa trẻ;
  • tình yêu thương hoặc sự từ chối;
  • trường học và văn hóa;
  • những sự kiện cảm xúc;
  • các thông điệp, sự khen thưởng và trừng phạt được lặp lại.

Qua lớp này, con người dần hình thành niềm tin, cách diễn giải thế giới và cảm nhận về giá trị của bản thân.

Lớp 3: Chiến lược thích nghi

Trước những gì đã trải qua, đứa trẻ phát triển các cách để sinh tồn và duy trì sự gắn kết:

  • giận dữ để tự bảo vệ;
  • im lặng để tránh bị trừng phạt;
  • hoàn hảo để được công nhận;
  • chiều lòng người khác để không bị bỏ rơi;
  • kiểm soát để giảm cảm giác bất an;
  • tách rời cảm xúc để không phải chịu đau đớn.

Các chiến lược này từng có thể hữu ích trong bối cảnh ban đầu, nhưng có thể trở thành rào cản khi được mang nguyên vẹn vào tuổi trưởng thành.

Lớp 4: Kiến tạo có ý thức

Khi khả năng tự nhận thức phát triển, con người có thể:

  • quan sát các khuôn mẫu của mình;
  • phân biệt quá khứ với hiện tại;
  • kiểm chứng lại những niềm tin cũ;
  • xử lý những cảm xúc còn tồn đọng;
  • học kỹ năng mới;
  • xây dựng quan hệ và môi trường mới;
  • lựa chọn một bản sắc phù hợp hơn;
  • tạo ra cách phản ứng khác trước cùng một hoàn cảnh.

Lớp kiến tạo không xóa bỏ hoàn toàn nền tảng sinh học hay lịch sử đời sống. Nó mở rộng khả năng tự chủ để con người không phải tiếp tục lặp lại vô thức những gì từng được hình thành.

Mô hình có thể được tóm tắt như sau:

Ta sinh ra với một nền tảng.
Ta được ghi dấu bởi trải nghiệm.
Ta tạo ra những chiến lược để thích nghi.
Và ta có thể học cách kiến tạo lại chính mình.

Kết luận

Con người khi sinh ra không phải là một tờ giấy hoàn toàn trắng. Trẻ sơ sinh đã mang theo gene, cơ thể, hệ thần kinh, lịch sử phát triển trước sinh và những khác biệt ban đầu về khí chất. Nhưng con người cũng không phải một cuốn sách đã được viết sẵn. Niềm tin, bản sắc, năng lực, cách yêu thương, cách đối diện với thất bại và cách hiểu về chính mình tiếp tục được hình thành trong suốt cuộc đời.

Những quan sát từ thực tiễn Coaching của HAIOS cho thấy nhiều khách hàng trải nghiệm những hình ảnh và cảm xúc mà họ liên hệ với giai đoạn rất sớm, kể cả thời kỳ trong bào thai. HAIOS tôn trọng ý nghĩa tâm lý của những trải nghiệm ấy, đồng thời không biến chúng thành những kết luận khoa học vượt quá bằng chứng hiện có.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là:

“Tôi sinh ra với điều gì?”

Mà còn là:

“Tôi đã trải qua điều gì?”
“Tôi đã tạo ra chiến lược nào để tồn tại?”
“Chiến lược ấy còn phù hợp với cuộc sống hôm nay không?”
“Và từ bây giờ, tôi muốn tiếp tục giữ lại, điều chỉnh hay kiến tạo điều gì?”

Đó là điểm gặp nhau giữa khoa học phát triển, thực tiễn Coaching và sứ mệnh của HAIOS:

Hiểu quá khứ không phải để kết tội cha mẹ, phủ nhận trách nhiệm hiện tại hay chứng minh rằng số phận đã được quyết định. Hiểu quá khứ là để nhận ra điều gì đã hình thành nên mình, từ đó mở rộng khả năng lựa chọn và kiến tạo lại cuộc đời.