Master NLP Trainer Nguyễn Xuân Hương

CHƯƠNG 1: CON NGƯỜI ĐƯỢC HÌNH THÀNH NHƯ THẾ NÀO? (PHẦN 4)

CON NGƯỜI THƯỜNG SỐNG BẰNG NHỮNG CHƯƠNG TRÌNH KHÔNG DO MÌNH LỰA CHỌN

PHẦN 4. VÌ SAO CON NGƯỜI THƯỜNG SỐNG BẰNG NHỮNG CHƯƠNG TRÌNH KHÔNG DO MÌNH LỰA CHỌN?

Sau khi hiểu rằng con người không sinh ra như một “tờ giấy trắng”, đồng thời nhận thức được vai trò của gene, môi trường và những trải nghiệm trong việc hình thành niềm tin, cảm xúc, hệ giá trị và hành vi, một câu hỏi quan trọng xuất hiện.

Nếu rất nhiều khuôn mẫu bên trong được tạo nên từ quá khứ, vậy tại sao khi đã trưởng thành, con người vẫn tiếp tục lặp lại chúng, ngay cả khi chính họ biết rằng những khuôn mẫu ấy đang làm mình đau khổ?

Tại sao một người luôn nói rằng mình muốn hạnh phúc nhưng lại liên tục lựa chọn những mối quan hệ gây tổn thương?

Tại sao một người hiểu rất rõ rằng nóng giận chỉ làm mọi việc trở nên tồi tệ hơn nhưng vẫn không thể kiểm soát cơn giận của mình?

Tại sao có người đã đọc hàng chục cuốn sách phát triển bản thân, tham gia nhiều khóa học, đặt ra rất nhiều mục tiêu, nhưng sau một thời gian ngắn lại quay về đúng những thói quen cũ?

Trong hơn mười năm đào tạo và Coaching, tôi nhận thấy một hiện tượng xuất hiện ở hầu hết các khách hàng. Phần lớn họ không thiếu kiến thức. Họ cũng không thiếu mong muốn thay đổi. Điều khiến họ gặp khó khăn nằm ở chỗ những quyết định được đưa ra bằng ý thức thường xuyên phải đối mặt với một hệ thống vận hành tự động đã được hình thành từ rất lâu trước đó.

Trong HAIOS, cũng như trong nhiều trường phái Coaching và NLP, hệ thống vận hành tự động này thường được gọi bằng một khái niệm quen thuộc là tiềm thức.

Khái niệm này không nên được hiểu như một “ngăn chứa” cụ thể nằm ở một vị trí giải phẫu nào đó trong não. Dưới góc nhìn của HAIOS, tiềm thức là cách gọi tập hợp những quá trình xử lý diễn ra ngoài nhận thức tức thời của con người, bao gồm ký ức dài hạn, những niềm tin đã được hình thành, các phản ứng cảm xúc đã được học, những thói quen, những mô hình dự đoán và vô số chương trình hành vi mà não bộ đã tự động hóa sau nhiều năm trải nghiệm.

Nói cách khác, ý thức giống như người đang cầm vô lăng của một chiếc xe, còn tiềm thức giống như toàn bộ hệ thống động cơ, hộp số, hệ thống lái và phần mềm điều khiển đã được cài đặt từ trước. Người lái có thể quyết định hướng đi, nhưng nếu toàn bộ hệ thống bên dưới vẫn đang hoạt động theo những thiết lập cũ thì việc thay đổi sẽ khó khăn hơn rất nhiều.

Điều thú vị là tiềm thức không có chức năng đánh giá xem một niềm tin là đúng hay sai, hữu ích hay có hại. Một khi một kết luận đã được hình thành thông qua những trải nghiệm lặp đi lặp lại và trở thành một phần của hệ thống vận hành tự động, não bộ có xu hướng duy trì nó như một mô hình quen thuộc để tiếp tục sử dụng.

Chính vì vậy, nhiều người vẫn tiếp tục tin rằng mình không thông minh dù đã có rất nhiều thành công trong cuộc sống. Có người luôn cảm thấy mình không xứng đáng được yêu thương mặc dù đang sống trong một gia đình hạnh phúc. Có người luôn nghĩ rằng tiền bạc là nguyên nhân của mọi đau khổ dù thực tế cuộc sống đã cho họ rất nhiều ví dụ ngược lại.

Không phải vì họ cố tình bám giữ những niềm tin ấy.

Mà vì hệ thống vận hành tự động của não bộ đang làm đúng công việc mà nó được thiết kế để thực hiện.

Một trong những chức năng quan trọng nhất của hệ thống này là bảo vệ sự sống.

Trong quá trình tiến hóa, điều não bộ quan tâm trước tiên không phải là làm cho con người hạnh phúc hay thành công. Mục tiêu đầu tiên của nó là giúp con người tồn tại. Bất kỳ phản ứng nào từng giúp tránh khỏi đau đớn, nguy hiểm hoặc bị loại trừ khỏi cộng đồng đều có xu hướng được ghi nhớ như một chiến lược an toàn.

Nếu một đứa trẻ từng học được rằng im lặng sẽ tránh bị đánh mắng, não bộ sẽ lưu lại chiến lược ấy. Khi trưởng thành, ngay cả khi môi trường đã thay đổi, người đó vẫn có thể tiếp tục im lặng trong các cuộc họp, trong hôn nhân hoặc trong những thời điểm cần bảo vệ quan điểm của mình.

Nếu một đứa trẻ từng nhận ra rằng chỉ khi đạt thành tích cao mới được cha mẹ công nhận, não bộ có thể xây dựng một chương trình rằng giá trị bản thân phụ thuộc vào thành tích. Sau này, người trưởng thành ấy rất dễ trở thành người cầu toàn, luôn cảm thấy mình chưa đủ tốt dù đã đạt được nhiều thành công.

Não bộ không hỏi:

“Chiến lược này còn phù hợp với cuộc sống hiện tại không?”

Nó chỉ ghi nhớ rằng:

“Chiến lược này từng giúp mình an toàn.”

Một đặc điểm quan trọng khác của não bộ là luôn tìm cách tiết kiệm năng lượng. Mặc dù chỉ chiếm khoảng hai phần trăm trọng lượng cơ thể, não lại tiêu thụ khoảng một phần năm tổng năng lượng mà cơ thể sử dụng khi nghỉ ngơi. Vì vậy, não có xu hướng biến những hành vi được lặp đi lặp lại thành các chương trình tự động để không phải tính toán lại từ đầu trong mỗi tình huống.

Đó là lý do sau một thời gian luyện tập, con người có thể lái xe, đánh máy hay đi xe đạp mà gần như không cần suy nghĩ. Những phản ứng cảm xúc và nhiều khuôn mẫu hành vi cũng được tự động hóa theo nguyên lý tương tự.

Một người luôn lo lắng không phải mỗi sáng thức dậy đều quyết định rằng hôm nay mình sẽ tiếp tục lo lắng. Phản ứng ấy đã trở thành một chương trình quen thuộc, được não kích hoạt gần như tự động trước những tín hiệu mà nó cho là có nguy cơ.

Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu trong tâm lý học nhận thức còn chỉ ra rằng khi con người đã hình thành một niềm tin, họ thường có xu hướng chú ý nhiều hơn đến những thông tin xác nhận niềm tin đó và ít chú ý hơn đến những bằng chứng trái ngược. Hiện tượng này được gọi là thiên kiến xác nhận.

Trong thực tiễn Coaching, tôi quan sát thấy điều này xuất hiện rất rõ. Những học viên luôn tin rằng mình không thông minh thường nhớ rất lâu những lần làm sai, nhưng lại nhanh chóng quên đi những lần làm đúng. Những người tin rằng không ai đáng tin thường đặc biệt chú ý đến các trường hợp bị phản bội, trong khi gần như không để tâm đến rất nhiều mối quan hệ tích cực mà họ đang có.

Não bộ không cố ý lừa dối chúng ta. Nó chỉ đang cố duy trì một mô hình về thế giới mà nó đã xây dựng từ trước.

Một đặc điểm nữa khiến các chương trình cũ tồn tại rất lâu là não bộ có xu hướng ghi nhớ mạnh hơn những trải nghiệm gắn với đau đớn hoặc nguy hiểm. Dưới góc nhìn tiến hóa, điều này hoàn toàn hợp lý. Một người nhớ rất lâu nơi từng xảy ra nguy hiểm sẽ có nhiều cơ hội sống sót hơn người nhanh chóng quên đi.

Đó là lý do một lời chế giễu trong thời thơ ấu đôi khi có thể được nhớ suốt nhiều thập kỷ, trong khi hàng trăm lời động viên lại nhanh chóng phai nhạt. Não bộ ưu tiên lưu giữ những trải nghiệm có khả năng liên quan đến sự sinh tồn, bởi với nó, việc tránh lặp lại đau khổ quan trọng hơn việc kéo dài cảm giác dễ chịu.

 

Khi ghép tất cả những cơ chế này lại với nhau, chúng ta có thể hiểu vì sao rất nhiều người trưởng thành vẫn đang sống bằng những chương trình mà họ chưa bao giờ chủ động lựa chọn. Những chương trình ấy không phải được viết ra trong một ngày. Chúng được hình thành từng chút một, qua hàng nghìn trải nghiệm, hàng nghìn lần lặp lại và hàng nghìn kết luận âm thầm mà não bộ rút ra trong suốt quá trình phát triển.

Đó cũng là lý do HAIOS cho rằng thay đổi bản thân không phải là cuộc chiến chống lại não bộ, càng không phải là phủ nhận quá khứ. Thay đổi là quá trình giúp não bộ nhận ra rằng những gì từng giúp chúng ta tồn tại trong quá khứ có thể không còn là lựa chọn tối ưu cho cuộc sống hiện tại. Khi con người có đủ nhận thức, đủ trải nghiệm mới và đủ môi trường hỗ trợ, não bộ hoàn toàn có khả năng học lại, tổ chức lại và xây dựng những chương trình vận hành hiệu quả hơn.

Đó là nền tảng khoa học cũng như thực tiễn để HAIOS tin rằng con người không bị giam cầm mãi mãi trong quá khứ. Chúng ta không thể chọn những chương trình đầu tiên đã được cài đặt vào cuộc đời mình. Nhưng khi trưởng thành, chúng ta hoàn toàn có thể học cách nhận diện chúng, kiểm chứng chúng và từng bước viết tiếp những chương trình mới phù hợp hơn với con người mà mình mong muốn trở thành.