Master NLP Trainer Nguyễn Xuân Hương

BỘ NÃO CÓ THỂ THAY ĐỔI CHÍNH MÌNH KHÔNG? (Phần 1)

GIẢI MÃ SỰ NGHIỆP, Tin tức 20 Tháng 7, 2026
bộ não có thể thay đổi chính mình không

PHẦN VI: BỘ NÃO CÓ THỂ THAY ĐỔI CHÍNH MÌNH KHÔNG?

 

6.1. Nếu bộ não có thể học, liệu nó cũng có thể học lại?

Trong lịch sử nghiên cứu về não bộ, có lẽ rất ít quan điểm tạo ra ảnh hưởng sâu rộng như niềm tin rằng bộ não của con người gần như cố định sau tuổi trưởng thành.

Trong phần lớn thế kỷ XX, nhiều nhà khoa học cho rằng sau một giai đoạn phát triển nhất định, cấu trúc thần kinh hầu như không còn thay đổi đáng kể. Theo cách nhìn này, não bộ giống như một cỗ máy đã hoàn thiện. Con người có thể tích lũy thêm kiến thức, nhưng khả năng tổ chức lại chính hệ thống thần kinh được xem là rất hạn chế.

Quan điểm ấy không chỉ tồn tại trong giới khoa học mà còn ăn sâu vào nhận thức của xã hội. Rất nhiều người lớn lên với niềm tin rằng tính cách là thứ “trời sinh”, khả năng học hỏi giảm dần theo tuổi tác và những gì đã hình thành từ thời thơ ấu gần như sẽ đi theo con người đến hết cuộc đời. Một người nhiều lần thất bại dễ kết luận rằng mình không có tố chất thành công. Người thường xuyên lo âu có thể tin rằng lo âu là bản chất không thể thay đổi. Người từng lớn lên trong một môi trường thiếu an toàn cũng dễ xem sự cảnh giác như một phần tất yếu của con người mình.

Nếu giả định đó hoàn toàn đúng, triển vọng của giáo dục, tâm lý học hay phát triển con người sẽ trở nên khá hạn chế. Chúng ta có thể truyền đạt thêm thông tin, nhưng khó có thể kỳ vọng thay đổi được cách bộ não tổ chức nhận thức, cảm xúc và hành vi. Mọi mô hình đã hình thành sẽ tiếp tục tồn tại như một cấu trúc gần như bất biến, còn quá trình trưởng thành chỉ đơn thuần là tích lũy thêm kinh nghiệm trên nền tảng cũ.

 

Tuy nhiên, những phát hiện trong vài thập kỷ gần đây đã buộc khoa học thần kinh phải xem xét lại quan điểm ấy. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy não bộ không phải là một cấu trúc tĩnh. Trái lại, nó duy trì khả năng thích nghi đáng kể thông qua việc thay đổi sức mạnh của các kết nối thần kinh, hình thành những mạng lưới mới hoặc tái tổ chức các mạng lưới đã tồn tại. Khả năng này ngày nay được gọi là neuroplasticity – tính mềm dẻo thần kinh.

Khái niệm neuroplasticity không có nghĩa rằng não bộ có thể biến đổi vô hạn hoặc con người có thể trở thành bất kỳ ai mình mong muốn. Nó chỉ khẳng định một điều khiêm tốn nhưng rất quan trọng: hệ thần kinh vẫn tiếp tục học hỏi và thích nghi trong suốt cuộc đời nhiều hơn những gì khoa học từng nghĩ. Mỗi trải nghiệm mới, mỗi kỹ năng được luyện tập, mỗi hành vi được lặp đi lặp lại đều có khả năng để lại những dấu ấn sinh học nhất định lên cách các tế bào thần kinh kết nối và phối hợp với nhau.

 

Những bằng chứng này được quan sát trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các nghiên cứu trên người học nhạc cho thấy việc luyện tập lâu dài có thể đi kèm với những thay đổi trong các vùng não liên quan đến vận động tinh và xử lý âm thanh. Người học ngoại ngữ trong thời gian dài cũng có thể xuất hiện những biến đổi chức năng ở các mạng lưới liên quan đến ngôn ngữ và trí nhớ. Trong lĩnh vực phục hồi chức năng thần kinh, nhiều bệnh nhân sau đột quỵ đã lấy lại một phần khả năng vận động nhờ quá trình luyện tập kéo dài, trong đó những vùng não còn nguyên vẹn dần đảm nhiệm một phần chức năng của vùng bị tổn thương. Những hiện tượng này không chứng minh rằng não bộ có thể làm mọi điều, nhưng chúng cho thấy nó có khả năng tái tổ chức đáng kể khi được đặt trong những điều kiện phù hợp.

 

Điều đáng chú ý là khả năng thay đổi ấy không chỉ giới hạn ở các kỹ năng vận động hay nhận thức. Ngày càng có nhiều nghiên cứu trong tâm lý học và khoa học thần kinh cho thấy những trải nghiệm kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đến cách con người phản ứng trước cảm xúc, đánh giá tình huống và đưa ra quyết định. Một người thường xuyên luyện tập sự chú ý có thể dần thay đổi cách não bộ xử lý các kích thích gây xao nhãng. Người học cách điều hòa cảm xúc trong thời gian dài cũng có thể xuất hiện những thay đổi trong hoạt động của các mạng lưới liên quan đến kiểm soát cảm xúc. Dù mức độ và cơ chế của những thay đổi này vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu, chúng đều hướng đến một kết luận chung: não bộ không chỉ lưu giữ trải nghiệm; chính trải nghiệm cũng góp phần tái định hình não bộ.

 

Nếu đặt phát hiện này bên cạnh những chương trước, một khả năng mới bắt đầu xuất hiện. Nếu những mô hình nhận thức của chúng ta được hình thành từ quá trình học hỏi kéo dài, thì về nguyên tắc, chúng cũng không phải những cấu trúc bất biến. Một mô hình từng được xây dựng để giúp con người thích nghi với môi trường thời thơ ấu có thể không còn phù hợp khi người đó bước vào môi trường nghề nghiệp trưởng thành. Một cách nhìn từng giúp cá nhân tránh tổn thương trong quá khứ có thể vô tình trở thành rào cản đối với sự phát triển trong hiện tại.

 

Tuy nhiên, từ khả năng thay đổi đến sự thay đổi thực sự vẫn còn một khoảng cách rất lớn. Không phải mọi trải nghiệm mới đều làm bộ não cập nhật mô hình cũ. Trên thực tế, phần lớn những gì chúng ta đọc, nghe hoặc học được hằng ngày nhanh chóng biến mất mà không tạo ra thay đổi lâu dài. Điều này giải thích vì sao nhiều người có thể đọc hàng chục cuốn sách về phát triển bản thân, tham gia nhiều khóa đào tạo và hoàn toàn đồng ý với những kiến thức mới, nhưng chỉ sau một thời gian ngắn lại quay trở về cách suy nghĩ và hành động quen thuộc.

 

Điều đó đặt ra một câu hỏi quan trọng hơn nhiều so với câu hỏi liệu bộ não có thể thay đổi hay không. Câu hỏi thực sự là: điều kiện nào khiến bộ não quyết định cập nhật một mô hình đã được sử dụng trong nhiều năm? Nếu khoa học thần kinh đã chứng minh rằng não bộ có khả năng thay đổi, thì điều chúng ta cần hiểu tiếp theo không còn là khả năng ấy tồn tại hay không, mà là cơ chế nào quyết định khi nào sự thay đổi diễn ra và khi nào bộ não vẫn tiếp tục bảo vệ mô hình cũ.

 

HAIOS Research Synthesis

Phần dưới đây là khung diễn giải của HAIOS, được xây dựng từ các nghiên cứu về neuroplasticity, khoa học học tập và nhận thức, kết hợp với những quan sát thực tiễn của tác giả. Đây là một mô hình tổng hợp phục vụ nghiên cứu và ứng dụng, không phải một kết luận khoa học phổ quát.

HAIOS đề xuất rằng khả năng thay đổi của con người không bắt nguồn từ việc phủ nhận quá khứ, mà từ khả năng cập nhật những mô hình được hình thành trong quá khứ. Mỗi mô hình đều là kết quả của một quá trình học hỏi; vì vậy, nếu não bộ vẫn duy trì khả năng học hỏi, thì về nguyên tắc, nó cũng có khả năng học lại.

Tuy nhiên, học lại không đồng nghĩa với việc tiếp nhận thêm thông tin. Não bộ chỉ thực sự điều chỉnh mô hình khi những trải nghiệm mới tạo ra đủ bằng chứng để mô hình cũ không còn giải thích tốt thực tại hiện tại. Theo góc nhìn này, phát triển con người không phải là quá trình tích lũy ngày càng nhiều kiến thức, mà là quá trình liên tục giúp bộ não xây dựng những mô hình ngày càng phù hợp hơn với thế giới mà con người đang sống.

Nếu giả thuyết này phản ánh đúng một phần cách hệ thần kinh vận hành, thì câu hỏi quan trọng nhất của quá trình phát triển con người sẽ không còn là “Tôi cần học thêm điều gì?” mà là:

“Tôi cần trải nghiệm điều gì để bộ não chấp nhận cập nhật mô hình mà nó đã tin tưởng trong nhiều năm?”

Đó sẽ là câu hỏi dẫn chúng ta đến chương tiếp theo, nơi một vấn đề then chốt sẽ được đặt ra: vì sao có những trải nghiệm làm thay đổi cả cuộc đời, trong khi hàng nghìn trải nghiệm khác gần như không để lại dấu vết lâu dài?

Master NLP Trainer Nguyễn Xuân Hương

Đọc thêm: Bộ não có thể thay đổi chính mình không? (Phần 2)