Master NLP Trainer Nguyễn Xuân Hương

CHƯƠNG 2. PHẦN 2: HAI BỘ NÃO ĐANG ĐIỀU KHIỂN CUỘC ĐỜI BẠN

HAI BỘ NÃO ĐANG ĐIỀU KHIỂN CUỘC ĐỜI BẠN

“Con người không chỉ sống bằng những quyết định mình đưa ra hôm nay. Chúng ta còn sống bằng hàng nghìn quyết định đã trở thành tự động từ rất lâu.”

Sau khi hiểu rằng biết chưa chắc đã dẫn đến thay đổi, một câu hỏi khác lập tức xuất hiện.

Điều gì thực sự đang điều khiển những hành vi của chúng ta?

Nếu không phải chỉ là kiến thức, thì còn điều gì khiến một người liên tục lặp lại những phản ứng mà chính họ cũng không mong muốn?

 

Trong nhiều năm qua, các nhà khoa học về nhận thức, thần kinh học và tâm lý học đã cùng đi tìm câu trả lời. Mặc dù cách diễn giải của mỗi lĩnh vực có khác nhau, nhưng họ đều gặp nhau ở một điểm chung: không phải mọi quyết định của con người đều được tạo ra sau một quá trình suy nghĩ có ý thức.

Rất nhiều hành vi diễn ra nhanh đến mức chúng ta gần như không nhận ra mình đã quyết định.

Khi đang lái xe trên một con đường quen thuộc, bạn có thể vừa suy nghĩ về công việc, vừa trò chuyện với người bên cạnh, nhưng đôi tay vẫn tự động đánh lái, đạp phanh và chuyển số đúng lúc.

Khi nghe ai đó gọi tên mình giữa đám đông, bạn lập tức quay đầu lại trước cả khi kịp suy nghĩ.

Khi một người thân nói đúng vào “điểm đau” trong một cuộc tranh cãi, cơn giận có thể bùng lên chỉ trong tích tắc.

Những phản ứng ấy nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ mà chúng ta có thể phân tích bằng lý trí.

Điều đó cho thấy bộ não luôn hoạt động trên nhiều tầng xử lý khác nhau.

 

Một cách hình dung đơn giản

Trong cuốn sách này, để giúp người đọc dễ hình dung, HAIOS sử dụng một mô hình diễn giải đơn giản gồm hai hệ thống xử lý.

Lưu ý rằng đây không phải là hai bộ não theo nghĩa giải phẫu học. Con người chỉ có một bộ não duy nhất. Cách phân chia này chỉ là một mô hình giúp giải thích hai kiểu xử lý thông tin thường được mô tả trong tâm lý học nhận thức.

Hệ thống thứ nhất là hệ thống có ý thức.

Đây là phần chúng ta sử dụng khi đọc một cuốn sách, giải một bài toán, lập kế hoạch cho tương lai hay cân nhắc trước một quyết định quan trọng. Nó chậm hơn, tiêu tốn nhiều năng lượng hơn nhưng có khả năng phân tích, so sánh và suy luận.

Hệ thống thứ hai là hệ thống tự động.

Đây là nơi lưu giữ những kỹ năng đã thành thạo, những thói quen được lặp lại nhiều lần, những phản ứng cảm xúc quen thuộc và rất nhiều khuôn mẫu hành vi hình thành từ các trải nghiệm trước đó. Hệ thống này hoạt động rất nhanh, gần như không cần nỗ lực có ý thức và giúp con người xử lý hàng nghìn tình huống mỗi ngày mà không phải suy nghĩ từ đầu.

 

Nhà tâm lý học đoạt giải Nobel Daniel Kahneman đã phổ biến cách nhìn này trong cuốn Thinking, Fast and Slow bằng hai khái niệm nổi tiếng: Hệ thống 1 (nhanh, trực giác, tự động) và Hệ thống 2 (chậm, phân tích, có chủ đích). Đây không phải là hai vùng não riêng biệt, mà là một mô hình mô tả hai kiểu xử lý thông tin của con người.

HAIOS sử dụng ý tưởng này như một nền tảng để giải thích sự thay đổi hành vi, đồng thời kết hợp với kinh nghiệm coaching thực tiễn.

Tại sao bộ não lại thích làm mọi thứ một cách tự động?

Nếu mỗi sáng thức dậy bạn đều phải học lại cách đánh răng, buộc dây giày hay cầm thìa ăn cơm, có lẽ bạn sẽ kiệt sức trước khi bắt đầu công việc.

Bộ não không được thiết kế để suy nghĩ lại mọi việc từ đầu.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của nó là tiết kiệm năng lượng.

Não người chỉ chiếm khoảng 2% khối lượng cơ thể nhưng tiêu thụ khoảng 20% năng lượng khi nghỉ ngơi. Vì vậy, bất kỳ hành động nào có thể được chuyển từ xử lý có ý thức sang xử lý tự động đều giúp giảm gánh nặng cho hệ thần kinh.

Chính vì vậy, khi một hành vi được lặp lại đủ nhiều lần, bộ não có xu hướng biến nó thành một “đường tắt”. Bạn không cần phân tích từng bước nữa; hành vi gần như diễn ra một cách tự nhiên.

Đó là một cơ chế vô cùng thông minh. Nhờ nó mà con người có thể học lái xe, đánh máy, chơi đàn, nói một ngôn ngữ hay thực hiện những công việc phức tạp mà không phải tiêu tốn quá nhiều nguồn lực nhận thức.

Nhưng cũng chính cơ chế ấy tạo ra một nghịch lý.

Nếu một hành vi tích cực có thể trở thành tự động, thì một phản ứng tiêu cực cũng có thể trở thành tự động.

Một người thường xuyên phản ứng bằng sự bình tĩnh sẽ ngày càng dễ giữ bình tĩnh.

Một người thường xuyên phản ứng bằng sự nóng giận cũng có thể dần coi nóng giận là phản ứng mặc định.

Một người quen trì hoãn sẽ thấy việc trì hoãn diễn ra gần như “tự nhiên”.

Không phải vì họ muốn như vậy, mà vì bộ não đã học được cách phản ứng đó.

 

Điều HAIOS quan sát được trong thực tế Coaching

Trong nhiều phiên coaching, chúng tôi thường gặp những học viên nói:

“Em biết mình không nên nổi nóng.”

Thế nhưng chỉ vài giây sau khi bị kích thích, cơn giận đã xuất hiện.

Sau đó họ cảm thấy hối hận và tự trách mình.

Điều thú vị là, trong phần lớn trường hợp, vấn đề không nằm ở việc họ không biết điều đúng.

Vấn đề là phản ứng cảm xúc đã xảy ra nhanh hơn quá trình phân tích của lý trí.

Đến khi ý thức kịp can thiệp thì hành động đã diễn ra.

Quan sát này phù hợp với nhiều nghiên cứu về xử lý tự động trong tâm lý học nhận thức: nhiều phản ứng của con người được khởi phát rất nhanh dựa trên kinh nghiệm, thói quen và bối cảnh, trước khi quá trình suy luận có chủ đích hoàn tất.

 

Điều đó cũng lý giải vì sao nhiều người luôn cảm thấy như có “hai con người” bên trong mình.

Một người nói:

“Mình phải bình tĩnh.”

Người còn lại đã nổi nóng.

Một người nói:

“Ngày mai mình sẽ tập thể dục.”

Người còn lại lại bấm nút báo thức để ngủ thêm.

Thực ra, không có hai con người.

Cũng không có hai bộ não.

Chỉ có một bộ não đang vận hành bằng nhiều cơ chế khác nhau, trong đó các quá trình tự động thường xuất hiện trước, còn lý trí có cơ hội điều chỉnh sau.

Hiểu được điều này không phải để biện minh cho hành vi của mình.

Mà để nhận ra rằng:

Muốn thay đổi cuộc đời, chúng ta không chỉ cần thay đổi điều mình nghĩ. Chúng ta còn phải thay đổi những gì bộ não đã học cách làm một cách tự động.

 

Đó cũng là lý do chương tiếp theo của bản thảo sẽ đi sâu vào một trong những phát hiện quan trọng nhất của khoa học thần kinh hiện đại:

Nếu bộ não đã học được một con đường cũ, liệu nó có thể học một con đường mới hay không?

Đó là câu chuyện của Neuroplasticity – tính mềm dẻo của não bộ.