KHI BỘ NÃO NHẦM LẪN MÔ HÌNH VỚI HIỆN THỰC
PHẦN V: KHI BỘ NÃO NHẦM LẪN MÔ HÌNH VỚI HIỆN THỰC
5.1. Bộ não không chỉ dự đoán – bộ não còn có thể dự đoán sai
Một trong những nghịch lý lớn nhất của nhận thức con người là chúng ta rất hiếm khi nghi ngờ cách mình đang nhìn thế giới. Khi một sự việc xảy ra, phần lớn mọi người có xu hướng tin rằng điều mình cảm nhận chính là điều đang tồn tại ngoài thực tế. Nếu cảm thấy ai đó không tôn trọng mình, chúng ta dễ tin rằng người ấy thực sự có ý xem thường mình. Nếu một cơ hội khiến chúng ta lo lắng, chúng ta thường kết luận rằng bản thân cơ hội ấy chứa đựng nhiều rủi ro. Còn nếu một quyết định làm chúng ta bất an, cảm giác bất an ấy thường được xem như bằng chứng rằng quyết định đó không đúng.
Tuy nhiên, những nghiên cứu trong khoa học nhận thức vài thập kỷ gần đây cho thấy cảm nhận chủ quan và hiện thực khách quan không phải lúc nào cũng trùng khớp. Bộ não không tiếp nhận thế giới như một chiếc máy quay ghi lại mọi sự kiện một cách trung thực. Trái lại, nó luôn diễn giải dữ liệu cảm giác thông qua những mô hình đã được hình thành từ trước. Chính vì vậy, điều con người trải nghiệm không chỉ phản ánh những gì đang xảy ra, mà còn phản ánh cách bộ não dự đoán điều đang xảy ra.
Nếu các mô hình bên trong hoàn toàn chính xác, cơ chế này sẽ giúp con người thích nghi rất hiệu quả với môi trường. Nhưng thực tế không diễn ra như vậy. Mọi mô hình đều được xây dựng từ một lượng thông tin hữu hạn, trong một bối cảnh nhất định và dưới ảnh hưởng của cảm xúc, ký ức cũng như điều kiện sống tại thời điểm hình thành. Vì thế, mô hình có thể hữu ích trong quá khứ nhưng không còn phù hợp với hiện tại. Một kết luận từng giúp con người tự bảo vệ mình có thể tiếp tục được sử dụng nhiều năm sau, ngay cả khi hoàn cảnh đã thay đổi hoàn toàn.
Hãy hình dung một đứa trẻ nhiều lần bị quở trách mỗi khi bày tỏ ý kiến trước người lớn. Trong môi trường đó, việc im lặng có thể là một chiến lược thích nghi hợp lý nhằm tránh bị phê bình hoặc xung đột. Tuy nhiên, nếu mô hình ấy tiếp tục được duy trì đến tuổi trưởng thành, người đó có thể bước vào một tổ chức luôn khuyến khích sáng tạo nhưng vẫn ngần ngại phát biểu trong các cuộc họp. Người quản lý có thể cho rằng nhân viên này thiếu chủ động, trong khi bản thân người nhân viên cũng không hiểu vì sao mình luôn bỏ lỡ cơ hội thể hiện năng lực. Điều đang chi phối hành vi của họ không còn là môi trường hiện tại, mà là một mô hình được hình thành từ môi trường trong quá khứ.
Điều đáng chú ý là những mô hình như vậy thường không xuất hiện trong ý thức dưới dạng một niềm tin rõ ràng. Chúng vận hành như những giả định ngầm về thế giới. Người mang mô hình “phát biểu sẽ gặp rắc rối” hiếm khi tự nhủ câu đó mỗi khi bước vào phòng họp. Thay vào đó, họ chỉ đơn giản cảm thấy không thoải mái, do dự hoặc tự động quyết định im lặng. Cảm giác ấy xuất hiện nhanh đến mức họ dễ nhầm tưởng rằng đó là phản ứng tự nhiên trước tình huống, trong khi thực chất nó là sản phẩm của một hệ thống dự đoán đã hoạt động từ trước.
Đây là điểm mà khoa học thần kinh hiện đại đặc biệt quan tâm. Theo cách nhìn của predictive processing, bộ não liên tục tạo ra các dự đoán về thế giới và chỉ điều chỉnh chúng khi sai số giữa dự đoán và dữ liệu cảm giác đủ lớn. Điều này có nghĩa là bộ não không thay đổi mô hình sau mỗi trải nghiệm mới. Ngược lại, nó có xu hướng duy trì mô hình hiện có cho đến khi bằng chứng trái ngược trở nên quá mạnh để không thể bỏ qua. Cơ chế này giúp hệ thần kinh tiết kiệm năng lượng và duy trì sự ổn định trong nhận thức, nhưng đồng thời cũng khiến những mô hình không còn phù hợp có thể tồn tại rất lâu.
Điều đó giải thích vì sao nhiều người vẫn giữ nguyên cách nhìn về bản thân mặc dù cuộc sống của họ đã thay đổi. Một người từng nhiều lần thất bại trong giai đoạn đầu sự nghiệp có thể tiếp tục xem mình là người kém năng lực ngay cả khi đã đạt được những thành tựu đáng kể. Một người từng bị phản bội trong một mối quan hệ có thể bước vào những mối quan hệ mới với giả định rằng không ai đáng tin. Trong cả hai trường hợp, dữ liệu mới vẫn tồn tại, nhưng chúng được diễn giải thông qua mô hình cũ, khiến khả năng cập nhật nhận thức trở nên chậm chạp hơn nhiều so với tốc độ thay đổi của thực tại.
Điều này không có nghĩa mọi mô hình đều sai, cũng không có nghĩa con người luôn sống trong ảo tưởng. Phần lớn các mô hình mà bộ não xây dựng đều có giá trị thích nghi nhất định; nếu không, con người khó có thể tồn tại và đưa ra quyết định trong một thế giới đầy biến động. Vấn đề chỉ xuất hiện khi chúng ta quên rằng mô hình chỉ là mô hình. Một mô hình có thể phản ánh thực tại khá chính xác trong một bối cảnh, nhưng không bao giờ đồng nhất với toàn bộ thực tại.
Đó cũng là lý do khoa học luôn nhấn mạnh tinh thần kiểm chứng. Một giả thuyết chỉ có giá trị cho đến khi xuất hiện bằng chứng tốt hơn. Các mô hình khoa học liên tục được điều chỉnh khi có dữ liệu mới. Bộ não con người, theo một nghĩa nào đó, cũng cần học cách vận hành như vậy. Khó khăn nằm ở chỗ chúng ta thường đối xử với những mô hình cá nhân không như những giả thuyết cần được kiểm tra, mà như những sự thật hiển nhiên. Chính sự nhầm lẫn ấy có thể khiến một kết luận được hình thành từ quá khứ tiếp tục chi phối cảm xúc, quyết định và cuộc sống của một con người trong nhiều năm.
HAIOS Research Synthesis
Phần dưới đây là mô hình tổng hợp của HAIOS, được xây dựng từ các bằng chứng khoa học hiện có kết hợp với những quan sát thực tiễn của tác giả. Đây là một khung diễn giải phục vụ nghiên cứu và ứng dụng, không phải một kết luận khoa học phổ quát.
HAIOS đề xuất rằng bộ não không chỉ xây dựng mô hình về thế giới; nó còn có xu hướng bảo vệ những mô hình đã xây dựng. Khi một mô hình từng giúp con người thích nghi hoặc giảm thiểu nguy cơ trong quá khứ, bộ não có thể tiếp tục ưu tiên sử dụng mô hình ấy, ngay cả khi môi trường hiện tại đã thay đổi đáng kể. Vì vậy, nhiều khó khăn trong cuộc sống không nhất thiết xuất phát từ việc con người thiếu năng lực hay thiếu cơ hội, mà từ việc họ đang sử dụng một mô hình không còn phản ánh đầy đủ thực tại.
Theo góc nhìn này, thay đổi bền vững không bắt đầu bằng việc ép bản thân suy nghĩ tích cực hơn. Nó bắt đầu bằng việc nhận ra rằng điều mình đang tin có thể chỉ là một mô hình — một cách diễn giải được hình thành trong những điều kiện nhất định của quá khứ. Khi một mô hình được nhìn nhận như một giả thuyết thay vì một sự thật tuyệt đối, khả năng học hỏi và cập nhật sẽ được mở ra. Đó cũng là điểm khởi đầu của quá trình chuyển hóa mà các phần tiếp theo của cuốn sách sẽ tiếp tục khám phá.
Master NLP trainer Nguyễn Xuân Hương
Xem thêm bài viết: Bộ não không nhìn thấy thế giới, bộ não nhìn thấy mô hình mà nó đã xây dựng về thế giới