BỘ NÃO KHÔNG NHÌN THẤY THẾ GIỚI. BỘ NÃO NHÌN THẤY MÔ HÌNH MÀ NÓ ĐÃ XÂY DỰNG VỀ THẾ GIỚI (P2)
PHẦN IV. 4.2. BỘ NÃO XÂY DỰNG MÔ HÌNH VỀ THẾ GIỚI BẰNG CÁCH NÀO?
Hiện tượng
Có một nghịch lý xuất hiện rất thường xuyên trong đời sống: hai người có thể trải qua những sự kiện tương đối giống nhau nhưng lại hình thành những cách nhìn hoàn toàn khác nhau về bản thân và thế giới. Hai nhân viên cùng nhận được lời góp ý từ cấp trên; một người xem đó là thông tin cần thiết để hoàn thiện năng lực, trong khi người còn lại cảm thấy mình bị phủ nhận và mang theo cảm giác kém cỏi trong một thời gian dài. Hai doanh nhân cùng thất bại trong lần khởi nghiệp đầu tiên; một người coi đó là học phí của quá trình trưởng thành, còn người kia xem thất bại ấy như bằng chứng rằng mình không có năng lực kinh doanh và từ bỏ những cơ hội về sau. Ngay cả những đứa trẻ cùng lớn lên trong một gia đình nhiều mâu thuẫn cũng không nhất thiết phát triển theo cùng một hướng: có người quyết tâm xây dựng một gia đình hạnh phúc hơn, nhưng cũng có người đi đến kết luận rằng mọi mối quan hệ rồi cuối cùng cũng sẽ tan vỡ.
Những khác biệt này cho thấy bản thân sự kiện không đủ để quyết định tương lai của một con người. Giữa điều đã xảy ra và cách con người phản ứng với điều đó luôn tồn tại một quá trình diễn giải. Trong quá trình ấy, mỗi cá nhân lựa chọn, tổ chức và gán ý nghĩa cho trải nghiệm theo cách riêng. Chính ý nghĩa được hình thành, chứ không chỉ sự kiện ban đầu, mới có thể tiếp tục ảnh hưởng đến cảm xúc, quyết định và hành vi trong nhiều năm sau đó.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là con người đã trải qua điều gì, mà còn là bộ não đã học được điều gì từ trải nghiệm ấy. Vì sao cùng một sự kiện có thể trở thành động lực phát triển ở người này nhưng lại trở thành nguồn gốc của sự né tránh ở người khác? Và bằng cách nào những trải nghiệm riêng lẻ dần được tổ chức thành một mô hình tương đối ổn định về bản thân, con người và thế giới?
Ghi chép thực địa của tác giả
Trong hơn mười năm đào tạo và coaching phát triển con người, tôi đã trực tiếp làm việc với hàng nghìn học viên và khách hàng thuộc nhiều nhóm nghề nghiệp, độ tuổi và hoàn cảnh sống khác nhau. Ở giai đoạn đầu, tôi thường cho rằng nguyên nhân chính khiến một người không đạt được mục tiêu nằm ở sự thiếu hụt kiến thức, kỹ năng hoặc quyết tâm. Đây cũng là cách giải thích phổ biến trong nhiều chương trình phát triển bản thân: nếu con người biết nhiều hơn, làm việc chăm chỉ hơn và kiên trì hơn, kết quả của họ sẽ được cải thiện.
Tuy nhiên, thực tế coaching dần cho tôi thấy một bức tranh phức tạp hơn. Nhiều người không thiếu kiến thức, cũng không thiếu năng lực. Điều cản trở họ thường nằm ở cách họ nhìn nhận chính năng lực ấy. Tôi từng làm việc với những người có đủ trình độ và kinh nghiệm để đảm nhiệm vị trí lãnh đạo nhưng liên tục từ chối cơ hội, bởi bên trong họ vẫn tồn tại một kết luận rằng mình chưa đủ giỏi. Có những người đã chuẩn bị tương đối đầy đủ để bắt đầu kinh doanh nhưng trì hoãn trong nhiều năm, không phải vì không nhìn thấy cơ hội, mà vì thất bại trong tâm trí họ đồng nghĩa với việc bị đánh giá, mất giá trị hoặc chứng minh rằng mình không phù hợp.
Tôi cũng quan sát thấy cùng một lời góp ý có thể tạo ra những phản ứng rất khác nhau. Với người này, đó chỉ là thông tin cần thiết để điều chỉnh hành vi; với người khác, nó lại được trải nghiệm như một sự phủ nhận toàn bộ con người mình. Sự khác biệt không nằm hoàn toàn trong nội dung của lời góp ý, mà nằm trong hệ thống ý nghĩa đã được hình thành trước đó. Một người có thể nghe lời phê bình trong hiện tại nhưng đồng thời phản ứng bằng những cảm xúc vốn đã được tạo nên từ nhiều trải nghiệm cũ.
Điều đáng chú ý nhất xuất hiện khi những kết luận lâu năm ấy được đặt lại câu hỏi. Trong quá trình coaching, khi một người bắt đầu xem xét lại niềm tin về bản thân, diễn giải lại một trải nghiệm cũ hoặc nhận ra rằng một kết luận từng có ý nghĩa trong quá khứ không còn phù hợp với hiện tại, sự thay đổi thường không chỉ dừng ở cảm xúc. Họ có thể bắt đầu nhìn thấy những khả năng mà trước đó mình bỏ qua, đưa ra những quyết định khác và hành động với mức độ chủ động cao hơn.
Những quan sát này không thể được xem là bằng chứng khoa học theo nghĩa thực nghiệm. Chúng là dữ liệu thực địa được tích lũy trong quá trình làm việc với con người và cần được phân biệt rõ với kết luận nghiên cứu. Tuy vậy, chúng gợi mở một giả thuyết quan trọng: điều bộ não lưu giữ sau mỗi trải nghiệm có thể không chỉ là ký ức về điều đã xảy ra, mà còn là những quy tắc, dự đoán và mô hình dùng để giải thích những gì có thể xảy ra trong tương lai.
Bằng chứng khoa học
Trong cách hiểu thông thường, trí nhớ thường được hình dung như một kho lưu trữ. Một sự kiện xảy ra, bộ não ghi nhận sự kiện ấy, và khi cần thiết, con người có thể truy xuất lại nội dung đã được lưu giữ. Cách hình dung này có giá trị trực quan, nhưng không phản ánh đầy đủ những gì khoa học nhận thức và khoa học thần kinh đã phát hiện về trí nhớ.
Trí nhớ của con người không hoạt động giống một thiết bị ghi hình. Một trải nghiệm không được mã hóa như một bản sao nguyên vẹn của hiện thực, mà được lưu giữ cùng với bối cảnh, trạng thái cảm xúc, mức độ chú ý, kiến thức có sẵn và ý nghĩa mà cá nhân gán cho trải nghiệm đó. Vì vậy, hai người cùng chứng kiến một sự kiện không nhất thiết sẽ hình thành hai ký ức giống nhau. Ngay từ thời điểm trải nghiệm diễn ra, sự chú ý có chọn lọc đã khiến họ ghi nhận những chi tiết khác nhau; sau đó, cảm xúc và hiểu biết sẵn có tiếp tục ảnh hưởng đến cách thông tin được tổ chức và lưu giữ.
Quá trình nhớ lại cũng không đơn giản là mở lại một bản ghi cố định. Khi một ký ức được truy xuất, nó được tái kiến tạo trong bối cảnh hiện tại. Trạng thái cảm xúc, mục đích của việc nhớ lại, những thông tin mới tiếp nhận và cách hiểu hiện tại đều có thể ảnh hưởng đến nội dung được hồi tưởng. Điều này giúp giải thích vì sao cùng một sự kiện có thể được một người kể lại khác nhau ở những thời điểm khác nhau trong cuộc đời. Ký ức có tính liên tục, nhưng không hoàn toàn bất biến.
Bên cạnh việc lưu giữ trải nghiệm, bộ não còn có xu hướng tìm kiếm quy luật trong những gì đã xảy ra. Khả năng nhận diện mẫu hình cho phép con người không phải xử lý mỗi tình huống như một sự kiện hoàn toàn mới. Từ những trải nghiệm lặp lại, não bộ dần hình thành các kỳ vọng về quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả: điều gì thường xảy ra sau một hành động, dấu hiệu nào báo trước nguy hiểm, ai có thể được tin tưởng và cách phản ứng nào có khả năng giúp cá nhân tránh tổn thất.
Xét từ góc độ thích nghi, cơ chế này mang lại lợi thế rõ ràng. Một sinh vật có thể sử dụng kinh nghiệm trong quá khứ để dự đoán tương lai sẽ phản ứng nhanh hơn trước nguy cơ và tận dụng cơ hội hiệu quả hơn. Nếu một âm thanh từng xuất hiện trước một mối đe dọa, việc trở nên cảnh giác khi âm thanh đó xuất hiện trở lại có thể giúp tăng khả năng sống sót. Bộ não vì thế không chỉ học các sự kiện riêng lẻ; nó học mối quan hệ giữa các sự kiện và sử dụng những mối quan hệ ấy để tạo ra dự đoán.
Tuy nhiên, chính cơ chế thích nghi này cũng có thể tạo ra sai lệch. Một mô hình được hình thành trong một hoàn cảnh cụ thể có thể tiếp tục được sử dụng ở những hoàn cảnh khác, ngay cả khi điều kiện đã thay đổi. Một đứa trẻ từng bị phê bình gay gắt mỗi khi mắc lỗi có thể học rằng sai lầm dẫn đến xấu hổ hoặc bị từ chối. Mô hình ấy có thể giúp đứa trẻ trở nên thận trọng trong môi trường ban đầu, nhưng khi bước vào một tổ chức cần đổi mới và thử nghiệm, nó có thể khiến người trưởng thành né tránh rủi ro, không dám phát biểu và từ bỏ cơ hội học hỏi.
Do đó, mô hình dự đoán không nhất thiết phản ánh thế giới một cách hoàn toàn chính xác. Nó phản ánh điều bộ não đã học được trong những điều kiện cụ thể. Một mô hình có thể từng hữu ích, từng giúp cá nhân duy trì sự an toàn hoặc thích nghi với môi trường, nhưng không vì thế mà nó vẫn còn phù hợp trong mọi giai đoạn của cuộc đời.
Cũng cần thận trọng trước cách giải thích quá đơn giản rằng mọi niềm tin hay hành vi hiện tại đều có thể được truy nguyên trực tiếp về một trải nghiệm trong quá khứ. Sự hình thành mô hình nhận thức chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố: đặc điểm sinh học, khí chất, môi trường gia đình, văn hóa, quan hệ xã hội, giáo dục và những trải nghiệm diễn ra trong suốt cuộc đời. Không phải mọi trải nghiệm khó khăn đều tạo nên một niềm tin giới hạn, và những người trải qua hoàn cảnh tương tự cũng không nhất thiết phát triển cùng một kiểu phản ứng. Điều khoa học cho phép chúng ta khẳng định thận trọng hơn là quá khứ góp phần định hình những kỳ vọng mà bộ não sử dụng để diễn giải hiện tại, nhưng không quyết định tuyệt đối số phận của con người.
Ý nghĩa đối với sự nghiệp và cuộc sống
Khi đặt cơ chế này vào bối cảnh nghề nghiệp, nhiều hành vi tưởng như thiếu hợp lý có thể được hiểu rõ hơn. Một nhân viên từng nhiều lần bị chế giễu hoặc bác bỏ khi đưa ra ý tưởng có thể dần hình thành kỳ vọng rằng phát biểu đồng nghĩa với rủi ro. Sau một thời gian, người đó ít chủ động đóng góp hơn, ngay cả khi đã chuyển sang một môi trường cởi mở. Bề ngoài, tổ chức có thể kết luận rằng họ thiếu sáng tạo hoặc thiếu tinh thần trách nhiệm. Tuy nhiên, hành vi im lặng có thể là kết quả của một mô hình đã được học: không thể hiện quan điểm là cách an toàn hơn để tránh bị đánh giá.
Tương tự, một doanh nhân từng chịu tổn thất nghiêm trọng có thể nhìn những cơ hội tiếp theo chủ yếu qua khả năng mất mát. Dữ liệu thị trường mới vẫn xuất hiện, nhưng được giải thích bằng mô hình cũ. Trong khi đó, một người có lịch sử được khuyến khích thử nghiệm có thể nhìn cùng một tình huống như một giả thuyết cần được kiểm chứng, chứ không phải một phán quyết về năng lực cá nhân. Hai người có thể tiếp cận cùng nguồn thông tin, nhưng không thực sự nhìn thấy cùng một cơ hội.
Điều này không có nghĩa năng lực chuyên môn, nguồn lực tài chính hay điều kiện thị trường trở nên không quan trọng. Sự nghiệp vẫn chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố khách quan. Tuy nhiên, giữa cơ hội khách quan và hành động thực tế luôn có một quá trình diễn giải. Một cơ hội chỉ có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo nghề nghiệp khi cá nhân nhận ra nó, đánh giá nó là khả thi và tin rằng mình có thể thực hiện một hành động có ý nghĩa.
Vì vậy, sự khác biệt giữa hai người có cùng trình độ không chỉ nằm ở điều họ biết, mà còn nằm ở mô hình được dùng để diễn giải điều họ biết. Kiến thức mới có thể được tiếp nhận, nhưng nếu nó xung đột với một mô hình bên trong đã tồn tại lâu năm, con người vẫn có thể hành động theo những dự đoán cũ. Đây là một trong những lý do khiến việc truyền đạt thông tin hoặc khuyên nhủ đơn thuần thường không đủ để tạo ra thay đổi bền vững. Một người có thể hiểu bằng lý trí rằng mình có năng lực, nhưng vẫn phản ứng như thể thất bại sẽ dẫn đến một hậu quả không thể chấp nhận.
Nhìn rộng hơn, các mô hình nhận thức còn ảnh hưởng đến quan hệ, lãnh đạo và cách con người đánh giá chính mình. Một nhà quản lý tin rằng nhân viên chỉ làm việc khi bị kiểm soát sẽ xây dựng một hệ thống quản trị khác với người tin rằng con người có thể chủ động khi được trao trách nhiệm. Một người tin rằng bất đồng đồng nghĩa với xung đột sẽ né tránh đối thoại, trong khi người khác có thể coi bất đồng là một phần cần thiết của tư duy phản biện. Trong mỗi trường hợp, mô hình không chỉ mô tả thế giới; nó còn góp phần tạo ra kiểu hành vi khiến thế giới dần giống với điều con người đã dự đoán.
HAIOS Research Synthesis
Phần dưới đây là sự tổng hợp của HAIOS dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có và những quan sát thực tiễn của tác giả. Đây là một khung diễn giải phục vụ nghiên cứu và ứng dụng, không phải một kết luận khoa học phổ quát.
HAIOS đề xuất rằng bộ não không lưu giữ cuộc đời như một kho chứa các ký ức tách biệt. Thông qua trải nghiệm, bộ não liên tục nhận diện mẫu hình, gán ý nghĩa và hình thành những kỳ vọng về bản thân, người khác và môi trường. Những kỳ vọng này dần được tổ chức thành các mô hình tương đối ổn định, giúp con người dự đoán điều có thể xảy ra và lựa chọn cách phản ứng.
Theo khung này, một trải nghiệm đơn lẻ chưa nhất thiết tạo thành một niềm tin. Tuy nhiên, khi những trải nghiệm tương tự được lặp lại, được củng cố bởi cảm xúc mạnh hoặc được diễn giải theo cùng một hướng, chúng có thể góp phần hình thành những kết luận mang tính khái quát. Một số kết luận liên quan đến bản thân, chẳng hạn như “tôi không đủ giỏi”; một số liên quan đến người khác, như “không thể tin tưởng ai”; và một số liên quan đến thế giới, như “thất bại là điều không thể chấp nhận”. Theo thời gian, các kết luận này có thể trở thành lăng kính được sử dụng để diễn giải những sự kiện mới.
Mô hình ấy không hoạt động biệt lập. Nó tương tác với ký ức, cảm xúc, hệ giá trị, môi trường xã hội và những điều kiện khách quan của hiện tại. Vì vậy, không nên hiểu mối quan hệ giữa trải nghiệm và hành vi như một chuỗi nhân quả tuyến tính, trong đó một sự kiện nhất định tất yếu tạo ra một kết quả nhất định. Khung HAIOS phù hợp hơn khi được xem như một hệ thống động: trải nghiệm ảnh hưởng đến mô hình, mô hình định hướng sự chú ý và diễn giải, cách diễn giải tác động đến cảm xúc và quyết định, còn những kết quả mới lại tiếp tục củng cố hoặc điều chỉnh mô hình ban đầu.
Điểm quan trọng của cách tiếp cận này là nó mở ra khả năng thay đổi mà không phủ nhận quá khứ. Con người không thể quay lại để làm cho một sự kiện chưa từng xảy ra, nhưng có thể xem xét lại ý nghĩa đã được rút ra từ sự kiện ấy. Khi một mô hình cũ được nhận diện, đối chiếu với hiện tại và cập nhật bằng những trải nghiệm mới, cách con người phản ứng trước thế giới cũng có thể thay đổi.
Nếu khung diễn giải này phản ánh đúng một phần cách con người vận hành, thì thay đổi hành vi bền vững không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh, động lực nhất thời hoặc việc tích lũy thêm kiến thức. Một người còn cần nhận diện mô hình đang chi phối cách mình nhìn nhận bản thân và hoàn cảnh, hiểu vì sao mô hình ấy được hình thành, đánh giá xem nó còn phù hợp hay không, rồi từng bước xây dựng những cách dự đoán và phản ứng chính xác hơn với thực tại hiện tại.
Theo nghĩa đó, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là: “Tôi cần làm gì để đạt kết quả tốt hơn?” Một câu hỏi sâu hơn cần được đặt ra: Tôi đang sử dụng mô hình nào để nhìn nhận vấn đề này, và mô hình ấy đang giúp tôi thích nghi với thực tại hay chỉ đang lặp lại một kết luận được hình thành từ quá khứ?
Master NLP trainer Nguyễn Xuân Hương